唱片
chàng piànㄔㄤˋ ㄆㄧㄢˋ
Phồn thể: 唱片
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
gramophone record; LP; music CD; musical album
Lượng từ đi kèm: 张
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XƯỚNG · 11 nét
hát; hô to
PHIẾN · 4 nét
(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)