哺育
bǔ yùㄅㄨˇ ㄩˋ
Phồn thể: 哺育
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to feed; (fig.) to nurture; to foster
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
DỤC · 8 nét
bǔ yùㄅㄨˇ ㄩˋ
Phồn thể: 哺育
HSK 3.0 · 7–9
to feed; (fig.) to nurture; to foster
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
DỤC · 8 nét