Bỏ qua, tới nội dung

哺乳

bǔ rǔㄅㄨˇ ㄖㄨˇ

Phồn thể: 哺乳

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

breastfeeding; to suckle; to nurse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

8 nét