Bỏ qua, tới nội dung

哭泣

kū qìㄎㄨ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 哭泣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to weep

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỐC · 10 nét

khóc

8 nét

Từ liên quan