哎
āiㄞ
Phồn thể: 哎
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(thán từ)
thán từ: này, ê (gọi chú ý); ôi, ối (ngạc nhiên, không hài lòng)
Ví dụ
哎,你的钱包掉了!
āi, nǐ de qián bāo diào le!
Này, ví của bạn rơi rồi!
哎,又下雨了。
āi, yòu xià yǔ le.
Ôi, lại mưa rồi.
哎,你怎么现在才来?
āi, nǐ zěn me xiàn zài cái lái?
Ơ, sao giờ bạn mới đến?
Từ hay nhầm
- 唉 — 唉 (āi/ài) là tiếng thở dài, buồn bã; 哎 dùng để gọi hoặc tỏ ra ngạc nhiên.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
thán từ: này, ê (gọi chú ý); ôi, ối (ngạc nhiên, không hài lòng)