哀求
āi qiúㄞ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 哀求
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to entreat; to implore; to plead
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
CẦU · 7 nét
āi qiúㄞ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 哀求
HSK 3.0 · 7–9
to entreat; to implore; to plead
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
CẦU · 7 nét