咽
yānㄧㄢ
Phồn thể: 咽
HSK 3.0 · 7–9
咽 (yān) nghĩa là throat; pharynx; narrow pass.
Nghĩayān(động từ)
throat; pharynx; narrow pass
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩayàn(động từ)
variant of 咽
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩayè(động từ)
to choke (in crying)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét