吞咽
tūn yànㄊㄨㄣ ㄧㄢˋ
Phồn thể: 吞嚥
HSK 6
Nghĩa(động từ)
to swallow; to gulp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
9 nét
tūn yànㄊㄨㄣ ㄧㄢˋ
Phồn thể: 吞嚥
HSK 6
to swallow; to gulp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
9 nét