咬牙切齿
yǎo yá qiè chǐㄧㄠˇ ㄧㄚˊ ㄑㄧㄝˋ ㄔˇ
Phồn thể: 咬牙切齒
HSK 6
Nghĩa(cụm cố định)
(idiom) to gnash one's teeth; to fume with rage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢO · 9 nét
cắn; (muỗi) đốt
NHA · 4 nét
răng; ngà (voi)
THIẾT · 4 nét
cắt, thái, xắt
XỈ · 8 nét