Bỏ qua, tới nội dung

呵护

hē hùㄏㄜ ㄏㄨˋ

Phồn thể: 呵護

HSK 3.0 · 7–9

呵护 (hē hù) nghĩa là to bless; to cherish; to take good care of; to conserve.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to bless; to cherish; to take good care of; to conserve

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

HỘ · 7 nét