呵
āㄚ
Phồn thể: 呵
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩaā(ngữ khí từ, thán từ, động từ)
variant of 啊
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩahē(ngữ khí từ, thán từ, động từ)
expel breath; my goodness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét