吻合
wěn héㄨㄣˇ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 吻合
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to be a good fit; to be identical with; to adjust oneself to; to fit in
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VẪN · 7 nét
hôn; nụ hôn
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)