吓一跳
xià yī tiào
Phồn thể: 嚇一跳
TOCFL 3
Nghĩa
startled; to frighten; scared out of one's skin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÁCH · 6 nét
dọa; hăm dọa; (thán từ) hừ, ơ
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
KHIÊU · 13 nét
nhảy; (tim) đập