吊销
diào xiāoㄉㄧㄠˋ ㄒㄧㄠ
Phồn thể: 吊銷
HSK 3.0 · 7–9
吊销 (diào xiāo) nghĩa là to suspend (an agreement); to revoke.
Nghĩa(động từ)
to suspend (an agreement); to revoke
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TIÊU · 12 nét
diào xiāoㄉㄧㄠˋ ㄒㄧㄠ
Phồn thể: 吊銷
HSK 3.0 · 7–9
吊销 (diào xiāo) nghĩa là to suspend (an agreement); to revoke.
to suspend (an agreement); to revoke
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
TIÊU · 12 nét