Bỏ qua, tới nội dung

吊

diàoㄉㄧㄠˋ

Phồn thể: 吊

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, lượng từ)

to suspend; to hang up; to hang a person

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét