Bỏ qua, tới nội dung

吊桥

diào qiáo

Phồn thể: 吊橋

TOCFL 5

Nghĩa

drawbridge; suspension bridge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

KIỀU · 10 nét

cầu, cây cầu