吉祥物
jí xiáng wùㄐㄧˊ ㄒㄧㄤˊ ㄨˋ
Phồn thể: 吉祥物
HSK 3.0 · 7–9
吉祥物 (jí xiáng wù) nghĩa là mascot.
Nghĩa(danh từ)
mascot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
10 nét
VẬT · 8 nét
jí xiáng wùㄐㄧˊ ㄒㄧㄤˊ ㄨˋ
Phồn thể: 吉祥物
HSK 3.0 · 7–9
吉祥物 (jí xiáng wù) nghĩa là mascot.
mascot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
10 nét
VẬT · 8 nét