吉利
Jí lìㄐㄧˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 吉利
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh từ)
Geely, Chinese car make
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
LỢI · 7 nét
Jí lìㄐㄧˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 吉利
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Geely, Chinese car make
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
LỢI · 7 nét