吉他
jí tāㄐㄧˊ ㄊㄚ
Phồn thể: 吉他
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
guitar (loanword)
Lượng từ đi kèm: 把
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
THA · 5 nét
anh ấy; ông ấy; cậu ấy; nó (ngôi thứ ba, nam)
jí tāㄐㄧˊ ㄊㄚ
Phồn thể: 吉他
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2
guitar (loanword)
Lượng từ đi kèm: 把
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
THA · 5 nét
anh ấy; ông ấy; cậu ấy; nó (ngôi thứ ba, nam)