叹气
tàn qìㄊㄢˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 嘆氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to sigh; to heave a sigh
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
tàn qìㄊㄢˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 嘆氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to sigh; to heave a sigh
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức