史无前例
shǐ wú qián lìㄕˇ ㄨˊ ㄑㄧㄢˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 史無前例
HSK 3.0 · 7–9
史无前例 (shǐ wú qián lì) nghĩa là unprecedented in history.
Nghĩa(cụm cố định)
unprecedented in history
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỬ · 5 nét
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
LỆ · 8 nét