叫板
jiào bǎnㄐㄧㄠˋ ㄅㄢˇ
Phồn thể: 叫板
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
to signal the musicians (in Chinese opera, by prolonging a spoken word before attacking a song); (coll.) to challenge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIẾU · 5 nét
tên là, gọi là; gọi (ai); kêu, la; bảo, sai (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)
BẢN · 8 nét