叫好
jiào hǎoㄐㄧㄠˋ ㄏㄠˇ
Phồn thể: 叫好
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to applaud; to cheer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIẾU · 5 nét
tên là, gọi là; gọi (ai); kêu, la; bảo, sai (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)