Bỏ qua, tới nội dung

友善

yǒu shànㄧㄡˇ ㄕㄢˋ

Phồn thể: 友善

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, tên người, danh tính từ)

friendly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 4 nét

THIỆN · 12 nét