Bỏ qua, tới nội dung

厂家

chǎng jiāㄔㄤˇ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 廠家

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

factory; manufacturer; (coll.) a factory owner; the factory management

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XƯỞNG · 2 nét

bộ hán (bộ thủ số 27, nghĩa gốc: sườn núi, vách đá)

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)