Bỏ qua, tới nội dung

厂商

chǎng shāngㄔㄤˇ ㄕㄤ

Phồn thể: 廠商

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

manufacturer; producer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XƯỞNG · 2 nét

bộ hán (bộ thủ số 27, nghĩa gốc: sườn núi, vách đá)

THƯƠNG · 11 nét