卷子
juǎn ziㄐㄩㄢˇ ㄗ˙
Phồn thể: 卷子
Nghĩajuǎn zi(danh từ)
steamed roll; spring roll
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩajuàn zi(danh từ)
test paper; examination paper
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUYỂN · 8 nét
cuộn; cuốn; cuộn lại; lượng từ: cuộn (giấy, phim…)
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai