卧铺
wò pùㄨㄛˋ ㄆㄨˋ
Phồn thể: 臥鋪
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
a bed (on a train); a couchette
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGỌA · 8 nét
12 nét
wò pùㄨㄛˋ ㄆㄨˋ
Phồn thể: 臥鋪
HSK 3.0 · 7–9
a bed (on a train); a couchette
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGỌA · 8 nét
12 nét