卧
wòㄨㄛˋ
Phồn thể: 臥
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to lie; to crouch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGỌA · 8 nét
wòㄨㄛˋ
Phồn thể: 臥
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to lie; to crouch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGỌA · 8 nét