Bỏ qua, tới nội dung

千钧一发

qiān jūn yī fàㄑㄧㄢ ㄐㄩㄣ ㄧ ㄈㄚˋ

Phồn thể: 千鈞一髮

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

a thousand pounds hangs by a thread (idiom); imminent peril; a matter of life or death

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 3 nét

nghìn, ngàn

9 nét

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển