千家万户
qiān jiā wàn hùㄑㄧㄢ ㄐㄧㄚ ㄨㄢˋ ㄏㄨˋ
Phồn thể: 千家萬戶
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(cụm cố định)
every family (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIÊN · 3 nét
nghìn, ngàn
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)
VẠN · 3 nét
chỉ dùng trong họ kép 万俟 (Mặc Kỳ)
HỘ · 4 nét