Bỏ qua, tới nội dung

千变万化

qiān biàn wàn huàㄑㄧㄢ ㄅㄧㄢˋ ㄨㄢˋ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 千變萬化

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

countless changes; constant permutation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 3 nét

nghìn, ngàn

BIẾN · 8 nét

thay đổi, biến đổi; trở nên

VẠN · 3 nét

chỉ dùng trong họ kép 万俟 (Mặc Kỳ)

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花