匹配
pǐ pèiㄆㄧˇ ㄆㄟˋ
Phồn thể: 匹配
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to mate or marry; to match; matching; compatible
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤT · 4 nét
cách đọc Đài Loan của 匹 (lượng từ: con ngựa, xấp vải)
PHỐI · 10 nét
phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi