匆匆
cōng cōngㄘㄨㄥ ㄘㄨㄥ
Phồn thể: 匆匆
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ trạng thái, phó từ)
hurriedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÔNG · 5 nét
cōng cōngㄘㄨㄥ ㄘㄨㄥ
Phồn thể: 匆匆
HSK 3.0 · 6
hurriedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÔNG · 5 nét