劣质
liè zhìㄌㄧㄝˋ ㄓˋ
Phồn thể: 劣質
HSK 3.0 · 7–9
劣质 (liè zhì) nghĩa là shoddy; of poor quality.
Nghĩa(từ khu biệt)
shoddy; of poor quality
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIỆT · 6 nét
CHẤT · 8 nét
liè zhìㄌㄧㄝˋ ㄓˋ
Phồn thể: 劣質
HSK 3.0 · 7–9
劣质 (liè zhì) nghĩa là shoddy; of poor quality.
shoddy; of poor quality
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LIỆT · 6 nét
CHẤT · 8 nét