剩余
shèng yúㄕㄥˋ ㄩˊ
Phồn thể: 剩餘
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
remainder; surplus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẶNG · 12 nét
còn lại, thừa lại
DƯ · 7 nét
shèng yúㄕㄥˋ ㄩˊ
Phồn thể: 剩餘
HSK 3.0 · 6
remainder; surplus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẶNG · 12 nét
còn lại, thừa lại
DƯ · 7 nét