Bỏ qua, tới nội dung

剥夺

bō duóㄅㄛ ㄉㄨㄛˊ

Phồn thể: 剝奪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to deprive; to expropriate; to strip (sb of his property)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

6 nét