Bỏ qua, tới nội dung

剔除

tī chúㄊㄧ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 剔除

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to reject; to discard; to get rid of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)