Bỏ qua, tới nội dung

刚毅

gāng yìㄍㄤ ㄧˋ

Phồn thể: 剛毅

Nghĩa(tính từ)

resolute; steadfast; stalwart

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯƠNG · 6 nét

vừa, vừa mới; vừa vặn, vừa đúng

15 nét