Bỏ qua, tới nội dung

凹

āoㄠ

Phồn thể: 凹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩaāo(tính từ)

depressed; sunken; indented; concave; female (connector etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩawā(tính từ)

variant of 洼; (used in names)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét