凹凸
āo tūㄠ ㄊㄨ
Phồn thể: 凹凸
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
concave or convex; bumps and holes; uneven (surface); rugged
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
5 nét
āo tūㄠ ㄊㄨ
Phồn thể: 凹凸
HSK 6
concave or convex; bumps and holes; uneven (surface); rugged
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
5 nét