凸
tūㄊㄨ
Phồn thể: 凸
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g)
to stick out; protruding; convex; male (connector etc); Taiwan pr. [tú]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
tūㄊㄨ
Phồn thể: 凸
HSK 3.0 · 7–9
to stick out; protruding; convex; male (connector etc); Taiwan pr. [tú]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét