几率
jī lǜㄐㄧ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 幾率
Nghĩa(danh từ)
probability; odds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỈ · 2 nét
bàn nhỏ, kỷ (trong 茶几)
SUẤT · 11 nét
jī lǜㄐㄧ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 幾率
probability; odds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KỈ · 2 nét
bàn nhỏ, kỷ (trong 茶几)
SUẤT · 11 nét