Bỏ qua, tới nội dung

凝结

níng jié

Phồn thể: 凝結

TOCFL 5

Nghĩa

to condense; to solidify; to coagulate; clot (of blood)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét

KẾT · 9 nét

ra (quả, hạt); kết trái