凝视
níng shìㄋㄧㄥˊ ㄕˋ
Phồn thể: 凝視
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to gaze at; to fix one's eyes on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
THỊ · 8 nét
níng shìㄋㄧㄥˊ ㄕˋ
Phồn thể: 凝視
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to gaze at; to fix one's eyes on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét
THỊ · 8 nét