凑巧
còu qiǎoㄘㄡˋ ㄑㄧㄠˇ
Phồn thể: 湊巧
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
fortuitously; luckily; as chance has it
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
XẢO · 5 nét
khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc
còu qiǎoㄘㄡˋ ㄑㄧㄠˇ
Phồn thể: 湊巧
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
fortuitously; luckily; as chance has it
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
XẢO · 5 nét
khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc