凑合
còu heㄘㄡˋ ㄏㄜ˙
Phồn thể: 湊合
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to bring together; to make do in a bad situation; to just get by; to improvise; passable; not too bad
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)