冬季
dōng jìㄉㄨㄥ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 冬季
TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
winter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÔNG · 5 nét
mùa đông
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý
dōng jìㄉㄨㄥ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 冬季
TOCFL 4
winter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÔNG · 5 nét
mùa đông
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý