写字台
xiě zì táiㄒㄧㄝˇ ㄗˋ ㄊㄞˊ
Phồn thể: 寫字檯
Nghĩa(danh từ)
writing desk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẢ · 5 nét
viết
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết
ĐÀI · 5 nét
lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài