Bỏ qua, tới nội dung

兼任

jiān rènㄐㄧㄢ ㄖㄣˋ

Phồn thể: 兼任

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to hold several jobs at once; concurrent post; working part-time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

NHIỆM · 6 nét